Dược Lâm Sàng & Nội TiếtEquianalgesic Steroid Converter

Quy Đổi Liều Corticoid Tương Đương

Công cụ chuyển đổi hai chiều liều lượng tương đương giữa các loại Glucocorticoid toàn thân, so sánh dược lực học (kháng viêm, giữ muối nước, thời gian bán hủy) và cảnh báo nguy cơ ức chế trục hạ đồi - tuyến yên - thượng thận (HPA axis).

Tình huống phổ biến:

Thông Số Corticoid Nguồn

mg
Đánh Giá Mức Liều Lâm SàngLiều ức chế miễn dịch (Immunosuppressive Dose)
Tương đương Prednisone:
20mg / ngày
Thời gian bán hủy:
Trung bình (12-36 giờ)
Kháng viêm (Glucocorticoid)
4x (Hydrocortisone = 1)
Giữ muối nước (Mineralo)
0.8x (Hydrocortisone = 1)
Ức Chế Trục Dưới Đồi - Tuyến Yên - Thượng Thận (HPA)

Nếu dùng liên tục > 3 tuần (hoặc > 20mg Prednisone/ngày > 2 tuần), BẮT BUỘC phải giảm liều từ từ (Tapering) trước khi dừng.

Bảng Quy Đổi Liều Tương Đương Chi Tiết

Từ: Prednisone (20 mg)
Thuốc & Hoạt ChấtLiều Tương ĐươngKháng ViêmGiữ Muối NướcThời Gian Tác DụngĐặc Điểm & Ghi Chú
Hydrocortisone (Cortisol)
Hydrocortone, Solu-Cortef
80 mg11
Ngắn (8-12 giờ)
Uống, Tiêm IV/IM, Bôi tại chỗ
Liệu pháp thay thế sinh lý suy vỏ thượng thận, cơn bão giáp, shock phản vệ hoặc liều stress khi phẫu thuật.
Cortisone acetate
Cortone
100 mg0.80.8
Ngắn (8-12 giờ)
Uống, Tiêm IM
Tiền chất cần chuyển hóa qua gan thành Hydrocortisone, ít dùng trong cấp cứu.
PrednisoneNguồn
Deltasone, Prednison
20 mg40.8
Trung bình (12-36 giờ)
Uống (Chuyển hóa qua gan thành Prednisolone)
Thuốc chuẩn đối chiếu đường uống cho bệnh lý viêm và tự miễn mạn tính.
Prednisolone
Solupred, Orapred, Predsol
20 mg40.8
Trung bình (12-36 giờ)
Uống, Tiêm IV/IM
Dạng có hoạt tính trực tiếp, dùng tốt cho bệnh nhân suy giảm chức năng gan.
Methylprednisolone
Medrol, Solu-Medrol, Depo-Medrol
16 mg50.5
Trung bình (12-36 giờ)
Uống, Tiêm IV/IM
Ít giữ muối nước hơn Prednisone. Phù hợp cho đợt cấp COPD/Hen, shock nhiễm trùng và viêm khớp.
Triamcinolone
Kenacort, Aristocort, Volon A
16 mg50
Trung bình (12-36 giờ)
Uống, Tiêm nội khớp/IM, Bôi
Không có hoạt tính giữ muối nước. Thường dùng tiêm nội khớp hoặc điều trị bệnh ngoài da.
Dexamethasone
Decadron, Dexasone, Dexamethason
3 mg250
Dài (36-72 giờ)
Uống, Tiêm IV/IM
Kháng viêm cực mạnh, không giữ muối nước. Chỉ định hàng đầu chống phù não, hội chứng suy hô hấp (COVID-19), test ức chế Cushing.
Betamethasone
Celestone, Diprosone
2.4 mg250
Dài (36-72 giờ)
Uống, Tiêm IM/IV, Bôi
Kích thích trưởng thành phổi thai nhi trong dọa sinh non, tác dụng kéo dài.
Fludrocortisone
Florinef
8 mg10125
Trung bình (12-36 giờ)
Uống
Tác dụng giữ muối nước (Mineralocorticoid) cực mạnh. Dùng thay thế Aldosterone trong bệnh Addison hoặc tụt HA tư thế.

Nguyên Tắc Giảm Liều (Steroid Tapering) & Chú Ý Lâm Sàng

1. Khi nào bắt buộc phải giảm liều từ từ?

Khi điều trị Corticoid toàn thân với liều > 20mg Prednisone (hoặc tương đương) kéo dài trên 2-3 tuần, hoặc bất kỳ đợt điều trị nào kéo dài trên 3-4 tuần. Tuyệt đối không dừng thuốc đột ngột do nguy cơ suy thượng thận cấp.

2. Phác đồ giảm liều mẫu (Tham khảo)

Giảm 5-10 mg Prednisone mỗi 1-2 tuần khi liều còn > 20 mg/ngày. Khi liều đã giảm xuống 10-20 mg/ngày, giảm chậm hơn 2.5-5 mg mỗi 1-2 tuần. Khi < 10 mg/ngày, giảm 1-2.5 mg mỗi 2-4 tuần cho đến liều sinh lý hoặc ngưng.

3. Bổ sung liều Stress trong phẫu thuật / Chấn thương

Bệnh nhân đang ức chế thượng thận khi trải qua stress lớn (phẫu thuật đại phẫu, sốc nhiễm khuẩn, chấn thương nặng) cần được bổ sung Hydrocortisone tiêm tĩnh mạch 50-100 mg mỗi 6-8 giờ để phòng trụy tim mạch.