Clinical CalculatorSanford Guide & ASHP 2020v2.0.0

Vancomycin AUC24 Calculator

Tính toán diện tích dưới đường cong 24h (AUC24) theo phương pháp 2 điểm nồng độ ở trạng thái cân bằng. Mục tiêu tối ưu cho nhiễm khuẩn MRSA là AUC24 400 - 600 μg·h/mL (giả định MIC = 1 mg/L).

Mẫu thử nhanh:

Phác Đồ Hiện Tại

mg
μg/mL
giờ
μg/mL
giờ

Kết Quả Dược Động Học (2-Point PK)

Steady-State Model
Diện tích dưới đường cong 24 giờĐạt mục tiêu tối ưu
492.4μg·h/mL (mg·h/L)
Mục tiêu chuẩn: 400 - 600 μg·h/mL✓ Đạt tối ưu

Hiệu quả diệt khuẩn tối ưu đối với MRSA đồng thời giảm thiểu tối đa nguy cơ tổn thương thận theo khuyến cáo ASHP/IDSA 2020.

True Peak (Cmax)
33.0 μg/mL
Tại Tinf (1h)
True Trough (Cmin)
11.4 μg/mL
Tại cuối τ (12h)
Hằng số ke
0.0965 hr-1
t1/2 = 7.2 giờ
Độ thanh thải (CL)
4.06 L/hr
Vd = 42.1 L
Đề Xuất Tổng Liều Hàng Ngày (Daily Dose):
Phác đồ hiện tại: 2000 mg/ngày. Để đưa AUC24 vào khoảng tối ưu 400 - 600 μg·h/mL, khuyến nghị điều chỉnh tổng liều trong khoảng:
1625 mg đến 2437 mg / ngày

Mô Phỏng Hiệu Chỉnh Phác Đồ Mới

Dự đoán nồng độ đỉnh, đáy và AUC24 khi thay đổi liều hoặc khoảng cách đưa thuốc

mg
AUC24 Dự Đoán
615.0μg·h/mL
Vượt mục tiêu (>600)
Đỉnh Dự Đoán (Peak)
40.3 μg/mL
Tại Tinf mới (1.5h)
Đáy Dự Đoán (Trough)
14.6 μg/mL
Tại cuối τ mới (12h)
Tổng Liều Mới
2500 mg/ngày
1250 mg x 2 lần/ngày

Chi Tiết Từng Bước Tính Toán (Step-by-Step PK)

Minh bạch toàn bộ công thức và bước thực hiện theo chuẩn Sanford Guide

Bước 1: Tính keThải trừ
ke = ln(Peak / Trough) / (T2 - T1)

ke = ln(30 / 12) / (11.5 - 2) = 0.0965 hr-1

Bước 2: True Peak (Cmax)Nồng độ đỉnh
True Peak = Peak / e-ke · (T1 - Tinf)

True Peak = 30 / e-0.0965 · (2 - 1) = 33.04 μg/mL

Bước 3: True Trough (Cmin)Nồng độ đáy
True Trough = Trough · e-ke · (Tau - T2)

True Trough = 12 · e-0.0965 · (12 - 11.5) = 11.44 μg/mL

Bước 4: AUCinf (Truyền)Hình thang
AUCinf = ((Cmin + Cmax) / 2) · Tinf

AUCinf = ((11.4 + 33.0) / 2) · 1 = 22.24 μg·h/mL

Bước 5: AUCelim (Thải trừ)Tích phân
AUCelim = (Cmax - Cmin) / ke

AUCelim = (33.0 - 11.4) / 0.0965 = 223.97 μg·h/mL

Bước 6: AUC24 (Tổng 24h)Kết quả
AUC24 = (AUCinf + AUCelim) · (24 / Tau)

AUC24 = (22.2 + 224.0) · (24 / 12) = 492.4 μg·h/mL

Thể tích phân bố (Vd):
Vd = [Dose · (1 - e-ke·Tinf)] / [Tinf · ke · (True Peak - True Trough · e-ke·Tinf)]

Vd = 42.1 L

Độ thanh thải Vancomycin (CL):
CL = Vd · ke

CL = 42.1 · 0.0965 = 4.06 L/hr

Lưu Ý Lâm Sàng & Khuyến Cáo TDM Vancomycin (ASHP / IDSA 2020)

Tại sao chuyển từ Trough sang AUC24?

Hướng dẫn đồng thuận 2020 khuyến cáo theo dõi theo AUC/MIC (mục tiêu 400 - 600) thay vì chỉ nhắm nồng độ đáy (trough 15 - 20 μg/mL). Chiến lược này giúp giảm đáng kể độc tính gây tổn thương thận cấp (AKI) từ 3-4 lần trong khi vẫn duy trì tối đa hiệu quả diệt khuẩn.

Thời điểm lấy mẫu máu chuẩn

- Mẫu Đỉnh (Peak): Lấy sau khi kết thúc truyền 1 - 2 giờ (để quá trình phân bố hoàn tất).
- Mẫu Đáy (Trough): Lấy trong vòng 30 phút ngay trước liều tiếp theo.
- Bệnh nhân cần đạt trạng thái cân bằng (Steady-state), thường sau liều thứ 3 hoặc thứ 4 (ở người có chức năng thận bình thường).

Tài liệu tham khảo: Sanford Guide to Antimicrobial Therapy; Rybak MJ, et al. Therapeutic monitoring of vancomycin for serious methicillin-resistant Staphylococcus aureus infections: A revised consensus guideline. Am J Health-Syst Pharm. 2020;77(11):835-864.