Thang Điểm CHA₂DS₂-VASc
Đánh giá nguy cơ đột quỵ thiếu máu não cục bộ & thuyên tắc huyết khối ở bệnh nhân Rung nhĩ (Atrial Fibrillation) không do bệnh van tim để quyết định chỉ định thuốc chống đông đường uống (DOAC/VKA).
Các Tiêu Chí Đánh Giá Lâm Sàng
Bệnh nhân có triệu chứng suy tim lâm sàng hoặc có bằng chứng suy giảm chức năng tâm thu thất trái (LVEF ≤ 40%).
Huyết áp lúc nghỉ > 140/90 mmHg ở ít nhất 2 lần đo hoặc đang được điều trị bằng thuốc hạ áp liên tục.
Tiền sử từng bị đột quỵ thiếu máu cục bộ, cơn thiếu máu não thoáng qua (TIA) hoặc thuyên tắc huyết khối mạch hệ thống.
Tiền sử Nhồi máu cơ tim (MI), bệnh động mạch ngoại biên (PAD) hoặc mảng xơ vữa phức tạp quai động mạch chủ.
Đang điều trị bằng Insulin, thuốc hạ đường huyết đường uống hoặc đường huyết đói ≥ 126 mg/dL (7.0 mmol/L).
KHÔNG KHUYẾN CÁO KHÁNG ĐÔNG
Không cần dùng thuốc chống đông đường uống (OAC) hoặc thuốc chống kết tập tiểu cầu (Aspirin/Clopidogrel) nhằm mục đích phòng ngừa đột quỵ do rung nhĩ.
Hướng Dẫn & Ghi Chú Lâm Sàng Chuyên Môn
NOAC/DOAC (Apixaban, Rivaroxaban, Dabigatran, Edoxaban) được ưu tiên hơn Warfarin vì giảm nguy cơ xuất huyết nội sọ và không cần xét nghiệm INR định kỳ. Chỉ dùng Warfarin khi bệnh nhân có van tim cơ học hoặc hẹp van 2 lá mức độ vừa-nặng.
Giới tính nữ là yếu tố điều chỉnh nguy cơ hơn là yếu tố nguy cơ độc lập. Nữ giới không có yếu tố nguy cơ nào khác (CHA₂DS₂-VASc = 1 chỉ do giới tính) được xem là nguy cơ thấp và KHÔNG có chỉ định dùng thuốc chống đông.
Trước khi khởi trị thuốc chống đông, nên đánh giá thang điểm HAS-BLED. Điểm HAS-BLED cao (≥ 3) không phải là chống chỉ định dùng OAC mà là tín hiệu cần giải quyết các yếu tố nguy cơ xuất huyết có thể can thiệp được và theo dõi sát hơn.