Viêm tụy cấp được định nghĩa là một quá trình viêm cấp tính tại mô tụy và thường có khả năng tự giới hạn. Tình trạng viêm có thể khu trú tại mô tụy, mô mỡ quanh tụy, hoặc lan đến các cơ quan xa.
Phân loại theo Tiêu chuẩn Atlanta 2012
VTC được phân loại theo thể lâm sàng và bệnh học, giúp tiên lượng và quyết định chiến lược điều trị:
Thể Lâm Sàng
Đặc Điểm
Nhẹ
Chiếm 80% các ca, tự giới hạn trong 3-4 ngày, tử vong thấp.
Trung bình – Nặng
MODS thoáng qua (cải thiện trong 48 giờ) và/hoặc có biến chứng tại chỗ (hoại tử tụy, nang giả tụy, tụ dịch).
Nặng
Suy đa cơ quan (MODS) không cải thiện trong 48 giờ và/hoặc tử vong. Suy đa cơ quan cần đánh giá 3 cơ quan: thận, hô hấp, tim mạch.
Theo bệnh học, VTC được chia thành Viêm tụy phù nề (thường là VTC nhẹ, hồi phục trong vài ngày đến vài tuần) và Viêm tụy hoại tử (thường là VTC trung bình–nặng hoặc nặng).
2. Nguyên Nhân Phổ Biến Gây Viêm Tụy Cấp
Việc xác định nguyên nhân là bước quan trọng trong điều trị VTC (điều trị nguyên nhân).
Các nguyên nhân phổ biến nhất bao gồm:
Sỏi mật/Vi sỏi mật: Chiếm 40–70 % tổng số ca VTC.
Rượu: Chiếm 25–50 %. Tiền căn sử dụng rượu "nặng" (≥ 50 g rượu/ngày) trên 5 năm là yếu tố nguy cơ.
Tăng Triglyceride (TG): Chiếm 1–10 % nguyên nhân VTC. Chỉ khi nồng độ TG > 1000 mg/dl mới được xem là nguyên nhân gây VTC. Đáng chú ý, tăng TG gây ra 56% VTC ở thai phụ.
Các nguyên nhân khác: Tăng Calci máu, cường tuyến cận giáp, Tự miễn, U, Co thắt cơ Oddi, Bất thường ống tụy, và VTC sau ERCP.
Thuốc: Một số thuốc như 6-mecaptopurine, azathioprine, didanosine.
Vô căn: Chiếm 25% các trường hợp VTC.
3. Chẩn Đoán Viêm Tụy Cấp
Chẩn đoán VTC dựa trên tiêu chuẩn gồm triệu chứng lâm sàng và xét nghiệm cận lâm sàng.
Triệu chứng lâm sàng:
Đau bụng: Thượng vị hoặc ¼ trên trái, đau dai dẳng, không đổi về mức độ, lan ra sau lưng hoặc hông lưng.
Đau đột ngột, đạt đỉnh sau 30 phút, kéo dài hơn 24 giờ.
Bệnh nhân thường đau dữ dội (thang điểm VAS thường 10đ) và không có cách nào giảm được đau, thường phải di chuyển vòng vòng.
Xét nghiệm và Chẩn đoán hình ảnh:
Men tụy:Tăng Amylase/Lipase > 3 lần giới hạn trên bình thường (ULN).
Amylase máu tăng sớm nhưng giảm nhanh; Lipase tăng chậm và giảm chậm.
Quan trọng: Lipase không được dùng để tiên đoán độ nặng hay theo dõi diễn tiến của VTC.
CT/SAB:Không chụp CT để chẩn đoán độ nặng. Hình ảnh học chỉ định khi chẩn đoán chưa rõ hoặc khi lâm sàng không cải thiện sau 48–72 giờ đầu sau nhập viện/bù dịch.
Tiên lượng độ nặng: Các thang điểm đánh giá độ nặng phổ biến bao gồm Ranson/Modified Ranson, APACHE II, BISAP, và HAP. Ví dụ, APACHE II (≥ 8 điểm) dự đoán VTC nặng.
4. Nguyên Tắc Điều Trị Viêm Tụy Cấp
Nguyên tắc điều trị VTC bao gồm điều trị triệu chứng và điều trị nguyên nhân (nếu có thể). Ba trụ cột chính là Bù dịch thích hợp, Giảm đau, và Dinh dưỡng.
4.1. Bù dịch Thích hợp
Việc khôi phục thể tích sớm là cần thiết do SIRS gây dãn mạch, hội chứng rò rỉ mao mạch, nôn ói, và mất dịch vào khoang thứ ba (khoảng 2–4 L trong 48 giờ đầu).
Thời điểm và Loại dịch: Đồng thuận về việc bù dịch sớm tích cực ở VTC nhẹ (trong 24–48 giờ đầu). Dịch được lựa chọn là LR (Lactated Ringer).
Thể tích/Tốc độ:
ACG khuyến cáo 250–500 ml/h trong 12–24 giờ đầu (nếu không có bệnh nền tim mạch hoặc thận).
AISP khuyến nghị bolus 20 ml/kg (trong 30–45 phút) và truyền duy trì 2 ml/kg/h trong 24 giờ đầu.
Mục tiêu: Thể tích dịch cần được đánh giá lại thường xuyên (trong vòng 6 giờ sau nhập viện và 24–48 giờ tiếp theo) với mục tiêu giảm Hct và BUN.
Lưu ý: Bù dịch sớm tích cực có thể làm tăng tần suất quá tải dịch mà không cải thiện kết cục, đặc biệt ở VTC nặng.
4.2. Giảm Đau
Giảm đau đa mô thức bao gồm Paracetamol và Opioids.
Opioids: Các thuốc như Fentanyl hoặc hydromorphone được sử dụng. Mặc dù Morphin có thể gây co thắt cơ vòng Oddi, nhưng không có bằng chứng hoặc khuyến cáo về việc hạn chế sử dụng thuốc giảm đau trong VTC.
Lưu ý:Không dùng NSAID ở bệnh nhân có tổn thương thận cấp.
4.3. Dinh Dưỡng
Quan điểm trước đây là "cho ruột nghỉ" đã thay đổi.
VTC nhẹ: Khuyến nghị ăn sớm trong vòng 24–48 giờ nếu bệnh nhân dung nạp được đường miệng (ACG 2024).
VTC TB-nặng, nặng: Dinh dưỡng qua đường tiêu hóa được ưu tiên hơn Dinh dưỡng tĩnh mạch (TPN) để giảm nguy cơ nhiễm trùng. Khởi động dinh dưỡng sớm trong 24 giờ đầu không có lợi ở các ca nặng.
4.4. Kháng Sinh và Can Thiệp Ngoại Khoa
Kháng sinh:Không sử dụng kháng sinh dự phòng trong VTC nặng hay hoại tử tụy vô trùng. Kháng sinh chỉ được sử dụng khi có hoại tử tụy nhiễm trùng (lựa chọn: carbapenem, quinolone, metronidazole).
Can thiệp:
Phẫu thuật: Chỉ định khi lâm sàng không ổn định kèm hoại tử nhiễm trùng. Nên điều trị kháng sinh khoảng 30 ngày trước phẫu thuật để tổ chức hoại tử hóa dịch lỏng. KHÔNG CÒN KHÁI NIỆM URGENT SURGERY (phẫu thuật khẩn cấp) cho hoại tử nhiễm trùng.
ERCP: Thường quy không chỉ định trừ khi nghi ngờ sỏi ống mật chủ (OMC) dai dẳng có biểu hiện tăng Bilirubin. Nếu VTC do sỏi OMC, nên ERCP lấy sỏi trong vòng 72 giờ, hoặc 24 giờ nếu kèm viêm đường mật. Cắt túi mật trong vòng 7 ngày sau hồi phục VTC do sỏi hoặc bùn mật giúp giảm nguy cơ tái phát.
5. Kết Luận
Viêm tụy cấp là một bệnh lý khó dự đoán diễn tiến trong 24–48 giờ đầu tiên. Chiến lược điều trị hiện đại nhấn mạnh vào việc bù dịch sớm bằng dịch LR, ưu tiên dinh dưỡng đường tiêu hóa sớm (24–48 giờ) và không chỉ định kháng sinh dự phòng. Vai trò của lọc máu (như Thay huyết tương – TPE trong VTC tăng TG) vẫn đang được tranh cãi.
Quá trình viêm tụy cấp giống như một ngọn lửa cháy trong bếp; nếu bạn đổ đúng loại chất lỏng (bù dịch thích hợp, loại dịch LR) và đúng thời điểm (sớm), bạn có thể dập tắt ngọn lửa trước khi nó lan ra và gây hư hại lớn (suy đa cơ quan). Nhưng nếu bù dịch quá mức, bạn có thể gây ra lũ lụt (quá tải dịch) mà không dập được lửa.